Trang chủ Phát âm Tiếng Anh Phụ Âm
Unit 18: Consonant /h/ (Phụ âm /h/)
Trong bài học này, học viên sẽ được hướng dẫn cách phát âm phụ âm /h/ và thực hành phát âm các từ, câu chứa âm này theo audio và video.
Nhúng nội dung học
Thảo luận
Trong phần này, các học viên sẽ được luyện kỹ năng phát âm của mình qua video và thực hành phát âm theo hướng dẫn trong video. Học viên thu âm phần trình bày của mình ở biểu tượng thu âm phía bên phải để được chấm và nhận xét.
Xem bản dịch
This is the voiceless consonant.
Đây là phụ âm vô thanh. It makes very little sound because it’s really just to press /h/.
Nó tạo ra rất ít âm vì thực chất nó chỉ để nhấn /h/.
You can hear it at the beginning of the word "hear".
Bạn có thể nghe thấy âm này ở đầu từ "hear". You can also hear it at the beginning of the word “hot” and “hello”, and in the middle of the word "ahead".
Bạn cũng có thể nghe thấy âm này ở đầu từ “hot” và “hello”, và ở giữa từ "ahead".
In English, you will never hear this sound at the end of syllables and words.
Trong tiếng Anh, bạn sẽ không bao giờ nghe thấy âm này ở cuối các âm tiết và các từ. You only find it at the beginning of the syllable.
Bạn chỉ có thể thấy chúng ở đầu âm tiết.
Now let’s listen to these examples.
Bây giờ hãy nghe các ví dụ sau nhé.
hear /hiə/
hear /hiə/
hot /hɔt /
hot /hɔt /
hello /'he'lou/
hello /'he'lou/
ahead /ə'hed/
ahead /ə'hed/
hight /hait/
hight /hait/
hedge /hedʤ/
hedge /hedʤ/
how /hau/
how /hau/
Now you try.
Bây giờ bạn hãy thử nhé. Listen and repeat.
Nghe và nhắc lại.
hear /hiə/
hear /hiə/
hot /hɔt /
hot /hɔt /
hello /'he'lou/
hello /'he'lou/
ahead /ə'hed/
ahead /ə'hed/
hight /hait/
hight /hait/
hedge /hedʤ/
hedge /hedʤ/
how /hau/
how /hau/
OK!
Tốt lắm!
Giới thiệu

 

Consonant /h/

 

Phụ âm /h/

 

    

Đặc tính: phụ âm vô thanh (voiceless consonant) phụ âm thanh hầu (glottal)

Cách phát âm: đẩy luồng hơi từ phía trong ra khỏi miệng nhanh, vị trí lưỡi thấp.

    

Audio cho phần bài tập
1. Điền từ vào chỗ trống
Nghe những tin nhắn thoại ở audio phía trên và điền từ thích hợp vào chỗ trống.Lưu ý rằng tất cả các phương án trả lời đều là từ chứa phụ âm /h/

A .................... accident

EMMA: Hi, Holly.

HOLLY: Emma, have you ....................? There’s been a horrible accident.

EMMA: Oh, dear! What ....................?

HOLLY: Helena’s .................... has had an accident on his .....................

EMMA: .................... awful! Is he injured?

HOLLY: Yes. He’s been taken to .................... in an ambulance.

EMMA: How did it happen?

HOLLY: He was .................... by an ice-cream van. It was on the crossing just .................... his .....................

EMMA: How horrible!

HOLLY: He’s .................... an emergency operation in hospital now. Poor Helena! She’s so .....................

EMMA: Perhaps he’ll be all right, Holly.

HOLLY: I .................... so.

Kiểm tra kết quả